ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ngoại trưởng" (1件)
ngoại trưởng
日本語
名外務大臣
Ngoại trưởng đã có cuộc hội đàm quan trọng với đối tác nước ngoài.
外務大臣は外国のパートナーと重要な会談を行った。
類語検索結果 "ngoại trưởng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ngoại trưởng" (1件)
Ngoại trưởng đã có cuộc hội đàm quan trọng với đối tác nước ngoài.
外務大臣は外国のパートナーと重要な会談を行った。
